아무 단어나 입력하세요!

"team up with" in Vietnamese

hợp tác vớiphối hợp với

Definition

Làm việc cùng ai đó để đạt được mục tiêu chung hoặc hoàn thành dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong công việc lẫn đời thường; thường đi với tên người hoặc công ty. Thể hiện sự hợp tác, không phải cạnh tranh. Tương tự 'collaborate with' nhưng thân thiện hơn.

Examples

Let's team up with John to finish this project.

Chúng ta hãy **hợp tác với** John để hoàn thành dự án này.

The two companies decided to team up with each other.

Hai công ty quyết định **hợp tác với** nhau.

I want to team up with my friends for the school project.

Tôi muốn **phối hợp với** bạn bè cho dự án ở trường.

We could team up with a local artist to design the posters.

Chúng ta có thể **hợp tác với** một nghệ sĩ địa phương để thiết kế poster.

If you team up with someone else, the job will get done faster.

Nếu bạn **phối hợp với** người khác thì công việc sẽ xong nhanh hơn.

They often team up with other departments for big events.

Họ thường xuyên **hợp tác với** các phòng ban khác cho các sự kiện lớn.