아무 단어나 입력하세요!

"taunt about" in Vietnamese

chọc ghẹo vềchế nhạo về

Definition

Chế nhạo hoặc làm ai đó khó chịu một cách ác ý về một chủ đề cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật, mang tính chọc tức hoặc ác ý, không giống 'tease' (nhẹ nhàng, đùa giỡn) hay 'bully' (nghiêm trọng).

Examples

The boys taunted about his new glasses.

Mấy cậu bé đã **chọc ghẹo về** cặp kính mới của cậu ấy.

She hated when people taunted about her accent.

Cô ấy ghét khi mọi người **chọc ghẹo về** giọng nói của mình.

Never taunt about someone’s family.

Đừng bao giờ **chế giễu về** gia đình của ai đó.

Kids at school used to taunt about my height all the time.

Trẻ con ở trường lúc nào cũng **chế nhạo về** chiều cao của tôi.

He felt hurt when his friends taunted about his old phone.

Anh ấy cảm thấy buồn khi bạn bè **chế nhạo về** điện thoại cũ của mình.

Although I try to ignore it, they still taunt about my cooking.

Dù cố phớt lờ, họ vẫn **chọc ghẹo về** món ăn của tôi.