아무 단어나 입력하세요!

"tarty" in Vietnamese

ăn mặc khêu gợichua (mùi vị)

Definition

Thường mô tả cách ăn mặc hoặc trang điểm quá khêu gợi, thiếu tinh tế. Đôi khi cũng dùng cho vị chua gắt của món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng từ này có thể bị cho là chê bai, thiếu lịch sự. Phổ biến nhất khi nói về quần áo hay trang điểm; dùng cho vị chua là hiếm.

Examples

Her dress looked a bit tarty for the formal event.

Chiếc váy của cô ấy trông hơi **khêu gợi** so với một sự kiện trang trọng.

Some people thought her makeup was too tarty.

Một số người nghĩ trang điểm của cô ấy quá **khêu gợi**.

The sauce tasted a bit tarty, like it had too much lemon.

Nước sốt đó có vị **chua** như cho quá nhiều chanh.

"That outfit is a bit tarty for work, don't you think?"

"Bộ đồ đó hơi **khêu gợi** để mặc đi làm, cậu thấy sao?"

He joked that the lemonade was too tarty for his taste.

Anh ấy đùa rằng nước chanh này quá **chua** so với khẩu vị của mình.

Some magazines love featuring tarty fashion to grab attention.

Một số tạp chí thường đăng những mẫu thời trang **khêu gợi** để thu hút sự chú ý.