아무 단어나 입력하세요!

"tangling" in Vietnamese

bị rốilàm rối

Definition

Khi các vật như tóc, dây hay dây điện bị rối lại với nhau và khó gỡ ra. Cũng có thể chỉ các tình huống phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các vật thể vật lý như tóc, dây, dây điện; cũng dùng cho tình huống phức tạp. Không dùng với chất lỏng hay trộn đồ uống. Thường dùng dạng bị động: 'tóc tôi hay bị rối'.

Examples

Her long hair keeps tangling when she plays outside.

Mái tóc dài của cô ấy cứ **bị rối** mỗi khi chơi ngoài trời.

The cables are tangling under the desk.

Các dây cáp dưới bàn đang **bị rối**.

I spent hours tangling the strings by accident.

Tôi đã vô tình **làm rối** các sợi dây trong nhiều giờ.

My headphones are always tangling in my pocket—so annoying!

Tai nghe của tôi luôn **bị rối** trong túi—phiền thật!

There's no use tangling with him over small things.

Không nên **cãi vã** với anh ấy về chuyện nhỏ nhặt.

I keep tangling my thoughts when I'm tired.

Khi mệt tôi thường **rối** suy nghĩ.