"talking head" in Vietnamese
Definition
Một người xuất hiện trên truyền hình hoặc video để nói chuyện trực tiếp với khán giả, thường chia sẻ ý kiến hoặc bình luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức, chương trình chính trị, hoặc bình luận chuyên gia. Đôi khi có ý xem nhẹ, như thể chỉ nói mà không hành động gì.
Examples
The news channel invited a talking head to explain the election results.
Kênh tin tức đã mời một **người bình luận** để giải thích kết quả bầu cử.
Many shows feature a talking head discussing current events.
Nhiều chương trình có một **người bình luận** nói về các sự kiện hiện tại.
The interview was just another talking head video online.
Buổi phỏng vấn chỉ là một video **người bình luận** trực tuyến nữa thôi.
People are tired of listening to the same old talking heads on the news every night.
Mọi người đã chán nghe những **người bình luận** cũ kỹ trên bản tin đêm mỗi tối.
It feels like every channel has a talking head ready to give an opinion on everything.
Cảm giác như kênh nào cũng có một **người bình luận** sẵn sàng phát biểu về mọi thứ.
The documentary was just a bunch of talking heads, not much action.
Bộ phim tài liệu chỉ toàn **người bình luận**, chẳng có hành động gì.