"takeaway" in Vietnamese
Definition
‘Takeaway’ là đồ ăn mua mang đi từ nhà hàng. Ngoài ra, nó cũng chỉ ý chính hoặc bài học rút ra từ một cuộc họp hay một văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Anh, Úc dùng ‘takeaway’ cho đồ ăn; Mỹ dùng ‘takeout’. Khi là ‘ý chính’, thường gặp trong kinh doanh, học tập: ví dụ 'My biggest takeaway...'. Có thể dùng cho nhiều ý ('three takeaways') hoặc trừu tượng ('key takeaway').
Examples
We ordered Chinese takeaway for dinner.
Chúng tôi đã gọi món Trung Quốc **đồ ăn mang về** cho bữa tối.
My main takeaway from the meeting was that we need to work faster.
Ý chính **ý chính** tôi rút ra từ cuộc họp là chúng ta cần làm việc nhanh hơn.
There are several takeaway restaurants near my house.
Gần nhà tôi có vài nhà hàng **đồ ăn mang về**.
Let's just grab some takeaway and watch a movie tonight.
Tối nay chúng ta chỉ cần mua chút **đồ ăn mang về** rồi xem phim thôi.
What was your biggest takeaway from the conference?
Điều **ý chính** lớn nhất bạn rút ra từ hội nghị là gì?
This place does amazing Indian takeaway if you're in a hurry.
Chỗ này bán **đồ ăn mang về** Ấn Độ rất ngon nếu bạn cần gấp.