아무 단어나 입력하세요!

"take your temperature" in Vietnamese

đo nhiệt độ cơ thể

Definition

Dùng nhiệt kế hoặc thiết bị tương tự để kiểm tra xem bạn có sốt không hoặc biết nhiệt độ cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế. Có thể nói 'đo nhiệt độ cho ai đó'.

Examples

I need to take your temperature before you see the doctor.

Trước khi bạn gặp bác sĩ, tôi cần **đo nhiệt độ cơ thể** của bạn.

The nurse will take your temperature now.

Y tá sẽ **đo nhiệt độ cơ thể** của bạn bây giờ.

Can you take your temperature and tell me the result?

Bạn có thể **đo nhiệt độ cơ thể** và nói cho tôi kết quả không?

If you feel hot, you should probably take your temperature.

Nếu bạn thấy nóng, bạn nên **đo nhiệt độ cơ thể**.

I forgot to take my temperature this morning before leaving home.

Sáng nay tôi quên **đo nhiệt độ cơ thể mình** trước khi rời nhà.

Let me take your temperature real quick, just to be sure.

Để chắc chắn, để tôi **đo nhiệt độ cơ thể bạn** nhanh nhé.