"take your part" in Vietnamese
Definition
Khi bạn nhận lấy phần việc, trách nhiệm hay lỗi thuộc về mình hoặc tích cực tham gia vai trò trong nhóm hay hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này khá trang trọng, chủ yếu dùng trong bối cảnh làm việc nhóm hoặc trách nhiệm chung. Không dùng cho nghĩa 'ủng hộ ai đó' như 'take your side'.
Examples
You must take your part in cleaning the house.
Bạn phải **nhận phần của mình** trong việc dọn dẹp nhà cửa.
It's only fair that everyone takes their part of the blame.
Công bằng là mọi người đều **nhận phần lỗi của mình**.
She always takes her part in group projects.
Cô ấy luôn **nhận phần của mình** trong các dự án nhóm.
If you want to be on this team, you have to take your part seriously.
Nếu muốn vào đội này, bạn phải **nhận phần của mình một cách nghiêm túc**.
Don’t complain if you’re not willing to take your part.
Đừng phàn nàn nếu bạn không muốn **nhận phần của mình**.
Let’s all take our part and get this done quickly.
Hãy cùng **nhận phần của mình** và hoàn thành việc này nhanh chóng.