"take up a collection" in Vietnamese
Definition
Kêu gọi mọi người trong một nhóm đóng góp tiền cho một mục đích cụ thể như giúp đỡ ai đó hoặc hỗ trợ một hoạt động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong các buổi họp lớp, họp hội, nhà thờ hoặc các cuộc gây quỹ từ thiện. Không nên nhầm với 'collect money' vì 'take up a collection' chỉ thường dùng cho mục đích thiện nguyện.
Examples
We will take up a collection for the children's hospital.
Chúng ta sẽ **quyên góp** cho bệnh viện nhi.
They decided to take up a collection to help the family.
Họ đã quyết định **quyên góp** để giúp gia đình ấy.
Who will take up a collection during the meeting?
Ai sẽ **quyên góp** trong cuộc họp?
Let’s take up a collection for Sarah since she’s in the hospital.
Hãy **quyên góp** cho Sarah vì cô ấy đang nằm viện.
Everyone agreed to take up a collection after the teacher’s announcement.
Sau thông báo của giáo viên, mọi người đều đồng ý **quyên góp**.
We usually take up a collection at the end of the event for charity.
Chúng tôi thường **quyên góp** cho từ thiện vào cuối sự kiện.