아무 단어나 입력하세요!

"take under" in Vietnamese

nhận chăm sócbảo trợdìu dắt

Definition

Tiếp nhận ai đó hoặc điều gì đó để bảo vệ, chăm sóc hay hướng dẫn, nhất là người trẻ hay thiếu kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'take under one's wing' hay dùng khi nói về việc dìu dắt, bảo vệ ai. Mang nghĩa bóng, trang trọng, chủ yếu với trách nhiệm với người kém kinh nghiệm.

Examples

She decided to take under her care the lost puppy.

Cô ấy quyết định **nhận chăm sóc** chú chó con bị lạc.

The school will take under its responsibility the new students.

Trường sẽ **bảo trợ** các học sinh mới.

He was taken under the guidance of an experienced mentor.

Anh ấy đã được một người cố vấn giàu kinh nghiệm **dìu dắt**.

My boss really took me under her wing when I first started.

Khi mới vào làm, sếp tôi thực sự đã **dìu dắt** tôi rất nhiều.

They decided to take under their charity children from the neighborhood.

Họ quyết định **nhận chăm sóc** các em nhỏ quanh khu phố trong chương trình từ thiện của mình.

After seeing how confused he looked, Sarah offered to take him under her guidance.

Thấy anh ấy bối rối, Sarah đã đề nghị **dìu dắt** anh ấy.