아무 단어나 입력하세요!

"take the floor" in Vietnamese

phát biểulên tiếng

Definition

Bắt đầu nói trước một nhóm người, thường là trong họp, hội thảo hoặc bối cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'take the floor' chủ yếu dùng trong môi trường trang trọng như cuộc họp hoặc hội nghị, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Please let Mr. Lee take the floor next.

Xin mời ông Lee **phát biểu** tiếp theo.

She was nervous to take the floor at the meeting.

Cô ấy lo lắng khi **phát biểu** tại cuộc họp.

After the break, you can take the floor.

Sau giờ giải lao, bạn có thể **phát biểu**.

Would anyone like to take the floor and share their thoughts?

Có ai muốn **phát biểu** và chia sẻ ý kiến của mình không?

Sarah raised her hand to take the floor during the discussion.

Sarah giơ tay để **phát biểu** trong cuộc thảo luận.

Before you take the floor, make sure your notes are ready.

Trước khi bạn **phát biểu**, hãy đảm bảo ghi chú đã sẵn sàng.