아무 단어나 입력하세요!

"take the fifth" in Vietnamese

giữ quyền im lặngtừ chối trả lời

Definition

Khi ai đó từ chối trả lời câu hỏi để không tự làm hại bản thân, thường nói là giữ quyền im lặng. Cũng hay dùng hài hước để từ chối trả lời câu hỏi khó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trang trọng hoặc hài hước khi không muốn trả lời. Thường gặp trong văn hóa Mỹ; nói 'I’ll take the fifth' là muốn tránh trả lời.

Examples

When the police asked him about the crime, he decided to take the fifth.

Khi cảnh sát hỏi anh ta về tội phạm, anh ấy quyết định **giữ quyền im lặng**.

I don’t want to answer that question, so I’ll take the fifth.

Tôi không muốn trả lời câu hỏi đó, nên tôi sẽ **giữ quyền im lặng**.

Sometimes, witnesses in court take the fifth to protect themselves.

Đôi khi, các nhân chứng tại tòa sẽ **giữ quyền im lặng** để tự bảo vệ mình.

Who ate the last cookie? Uh... I'd rather take the fifth!

Ai ăn chiếc bánh quy cuối cùng vậy? Ừm... tôi sẽ **giữ quyền im lặng** thôi!

Whenever I ask him about his ex, he just takes the fifth.

Mỗi khi tôi hỏi anh ấy về người yêu cũ, anh ấy chỉ **giữ quyền im lặng**.

If you don’t want to get in trouble, maybe you should just take the fifth on that one.

Nếu không muốn gặp rắc rối, có lẽ bạn nên **giữ quyền im lặng** về chuyện đó.