아무 단어나 입력하세요!

"take one back" in Vietnamese

mang một cái trả lại

Definition

Mang một món đồ trả lại, hoặc nhận lại một thứ gì đó. Đôi khi cũng có nghĩa là rút lại lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống trả lại đồ (mua hàng, mượn). 'one' là chỉ một vật. Nếu là rút lại lời nói, thường nói “take that back” hơn.

Examples

Excuse me, I need to take one back to the store.

Xin lỗi, tôi cần **mang một cái trả lại** cửa hàng.

If you don't like it, you can take one back.

Nếu bạn không thích, bạn có thể **mang một cái trả lại**.

She asked the waiter to take one back because it was cold.

Cô ấy nhờ người phục vụ **mang một cái trả lại** vì nó nguội.

I'll have to take one back; this isn't what I ordered.

Tôi sẽ phải **mang một cái trả lại**; đây không phải thứ tôi đặt hàng.

Sometimes you just have to take one back when things go wrong.

Đôi khi khi mọi thứ không như ý, bạn phải **mang một cái trả lại**.

Whoa, let me take one back—I didn't mean to offend you.

Ôi, hãy để tôi **rút lại một lời**—tôi không có ý xúc phạm bạn.