아무 단어나 입력하세요!

"take it on the lam" in Vietnamese

bỏ trốnchạy trốn (khỏi cảnh sát)

Definition

Bỏ trốn hoặc chạy khỏi nơi nào đó một cách đột ngột, nhất là khi bị cảnh sát hoặc rắc rối truy đuổi. Đây là thành ngữ không trang trọng và hơi xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ không trang trọng và đã lỗi thời; thường thấy trong truyện hoặc phim tội phạm xưa. Chỉ dùng cho tội phạm hoặc người đang trốn chạy. Có dạng rút gọn 'on the lam.' Hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày hiện nay.

Examples

The thief decided to take it on the lam after robbing the bank.

Kẻ trộm quyết định **bỏ trốn** sau khi cướp ngân hàng.

After the police came, he had to take it on the lam.

Sau khi cảnh sát đến, anh ta phải **bỏ trốn**.

The gang chose to take it on the lam instead of staying.

Băng nhóm quyết định **bỏ trốn** thay vì ở lại.

After hearing the sirens, we knew it was time to take it on the lam.

Nghe tiếng còi báo động, chúng tôi biết đã đến lúc **bỏ trốn**.

Rumor has it that the suspect managed to take it on the lam last night.

Nghe nói nghi phạm đã **bỏ trốn** được vào đêm qua.

He knew he’d get caught eventually, but for now he decided to take it on the lam.

Anh ta biết rồi sẽ bị bắt, nhưng hiện giờ thì quyết định **bỏ trốn**.