"take for" in Vietnamese
Definition
'take for' dùng khi bạn nhầm ai đó hoặc điều gì đó là một người hoặc vật khác. Cũng thường xuất hiện trong các câu như 'đừng nghĩ tôi là kẻ ngốc.'
Usage Notes (Vietnamese)
Cấu trúc phổ biến là 'take X for Y' để diễn tả nhầm lẫn. Trong câu như 'đừng nghĩ tôi là kẻ ngốc', 'take for' thể hiện thái độ bảo vệ bản thân.
Examples
I took him for his brother because they look alike.
Tôi đã **nhầm** anh ấy **là** anh trai của anh ấy vì họ trông giống nhau.
Don’t take me for a fool.
Đừng **nghĩ** tôi **là** kẻ ngốc.
She was taken for a celebrity at the airport.
Cô ấy đã bị **nhầm là** người nổi tiếng ở sân bay.
He talks so smart, you could take him for a professor.
Anh ấy nói chuyện thông minh lắm, bạn có thể **nhầm** anh ấy **là** giảng viên.
People often take my silence for rudeness, but I'm just shy.
Mọi người thường **nhầm** sự im lặng của tôi **là** thô lỗ, nhưng thật ra tôi chỉ là người nhút nhát.
If you see someone waving, don’t just take it for a greeting—maybe they’re calling for help.
Nếu thấy ai đó vẫy tay, đừng chỉ **nghĩ** đó **là** chào hỏi—có thể họ đang cầu cứu.