"take by storm" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó hoặc điều gì đó trở nên nổi tiếng hoặc thành công rực rỡ trong thời gian rất ngắn. Thường gây ấn tượng mạnh hoặc thu hút sự chú ý của nhiều người cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'thế giới', 'cộng đồng', 'giới trẻ'... để nói về sự nổi tiếng nhanh chóng. Không dùng cho trường hợp nổi tiếng dần dần.
Examples
The new singer took by storm and everyone loved her songs.
Ca sĩ mới **gây sốt** và mọi người đều yêu thích các bài hát của cô.
The movie took by storm because of its great story.
Bộ phim **làm mưa làm gió** nhờ cốt truyện tuyệt vời.
The app took by storm after its release last year.
Sau khi ra mắt năm ngoái, ứng dụng này **gây sốt** luôn.
TikTok really took by storm among teenagers worldwide.
TikTok thực sự **làm mưa làm gió** trong giới trẻ toàn cầu.
Her new recipe video took by storm on social media.
Video công thức mới của cô ấy **gây sốt** trên mạng xã hội.
The young athlete took by storm at her first international competition.
Nữ vận động viên trẻ **làm mưa làm gió** ngay tại giải đấu quốc tế đầu tiên của cô.