아무 단어나 입력하세요!

"take attendance" in Vietnamese

điểm danh

Definition

Kiểm tra và ghi lại xem ai có mặt trong lớp học hoặc cuộc họp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong trường học hoặc nhóm chính thức. 'Call the roll' cũng mang ý nghĩa tương tự. Không dùng cho buổi gặp mặt thân mật.

Examples

The teacher will take attendance at the beginning of class.

Giáo viên sẽ **điểm danh** vào đầu buổi học.

Please sit down quietly while I take attendance.

Xin hãy ngồi yên lặng trong khi tôi **điểm danh**.

Every morning, Ms. Lee takes attendance before starting the lesson.

Mỗi sáng, cô Lee **điểm danh** trước khi bắt đầu bài học.

If you're late, you'll miss taking attendance.

Nếu bạn đến muộn, bạn sẽ bỏ lỡ **việc điểm danh**.

Can someone else take attendance if I'm not here tomorrow?

Nếu ngày mai tôi không có ở đây thì ai có thể **điểm danh** thay tôi?

We always take attendance before meetings to know who showed up.

Chúng tôi luôn **điểm danh** trước các cuộc họp để biết ai đã đến.