아무 단어나 입력하세요!

"take aback" in Vietnamese

làm cho sững sờlàm cho ngạc nhiên

Definition

Làm ai đó rất ngạc nhiên hoặc sốc đến mức không biết phản ứng thế nào trong khoảnh khắc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ở thể bị động: 'was taken aback'. Thường đi với 'by' ('taken aback by...'), nhấn mạnh sự ngạc nhiên bất ngờ. Không giống với 'take back' hay 'step back'.

Examples

I was taken aback by the loud noise.

Tôi đã **sững sờ** vì tiếng động lớn đó.

She was taken aback by his honesty.

Tôi đã **ngạc nhiên** trước sự trung thực của anh ấy.

They were taken aback when he arrived early.

Họ đã **ngạc nhiên** khi anh ấy đến sớm.

Honestly, I was taken aback by her question.

Thật lòng, tôi đã **ngạc nhiên** trước câu hỏi của cô ấy.

We were really taken aback by how well he spoke.

Chúng tôi thực sự **ngạc nhiên** vì cách anh ấy nói rất tốt.

Don’t be taken aback if she says no—it happens.

Nếu cô ấy từ chối thì đừng **ngạc nhiên**—chuyện đó thường xảy ra.