"take a risk" in Vietnamese
Definition
Dám làm điều gì đó dù có nguy cơ thất bại hoặc tổn thất để có cơ hội nhận được phần thưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả công việc và cuộc sống. Thường đi với các hành động quan trọng, không phải việc nhỏ nhặt.
Examples
You have to take a risk if you want to succeed.
Nếu muốn thành công, bạn phải **chấp nhận rủi ro**.
She decided to take a risk and start her own business.
Cô ấy đã quyết định **chấp nhận rủi ro** và tự khởi nghiệp.
Sometimes it's worth it to take a risk.
Đôi khi **chấp nhận rủi ro** là xứng đáng.
He knew he was taking a risk by investing so much money.
Anh ấy biết mình đang **chấp nhận rủi ro** khi đầu tư nhiều tiền như vậy.
If you never take a risk, you'll never know what you could achieve.
Nếu bạn không bao giờ **chấp nhận rủi ro**, bạn sẽ không bao giờ biết mình có thể đạt được gì.
Quitting his job to travel the world was him taking a risk, but he didn't regret it.
Bỏ việc để đi du lịch khắp thế giới chính là hành động **chấp nhận rủi ro** của anh ấy, nhưng anh ấy không hối hận.