"take a punch at" in Vietnamese
Definition
Vung nắm đấm hoặc cố gắng đấm ai đó, thường là do tức giận hoặc tự vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật để chỉ phản ứng cảm xúc đột ngột. Không giống 'take a punch' (chịu một cú đấm), mà là ra đòn.
Examples
He tried to take a punch at his brother but missed.
Anh ấy cố **đấm** em trai mình nhưng lại hụt.
Don't take a punch at people when you're angry.
Đừng **đấm** người khác khi bạn đang tức giận.
She saw him take a punch at the wall out of frustration.
Cô ấy thấy anh ấy **đấm** vào tường vì thất vọng.
He got so mad he almost took a punch at his boss.
Anh ấy tức giận đến mức suýt nữa **đấm** sếp của mình.
If you take a punch at someone, you could get in trouble.
Nếu bạn **đấm** ai đó, bạn có thể gặp rắc rối.
He didn't actually hit me, but he did take a punch at me.
Anh ấy không thực sự đánh tôi, nhưng đã **vung nắm đấm vào** tôi.