아무 단어나 입력하세요!

"take a load off" in Vietnamese

ngồi xuống nghỉ ngơi

Definition

Đây là cách nói thân mật để mời ai đó ngồi xuống và nghỉ ngơi sau khi đã đứng hoặc làm việc một lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu ở Mỹ. Dùng để mời ai đó ngồi nghỉ, không dùng cho cảm xúc, chỉ cho nghỉ ngơi cơ thể.

Examples

Come in and take a load off.

Vào đi, **ngồi xuống nghỉ ngơi** nào.

You look tired—why don't you take a load off?

Trông bạn mệt quá — sao không **ngồi xuống nghỉ ngơi** đi?

Let’s take a load off before dinner.

Trước khi ăn tối, chúng ta hãy **ngồi xuống nghỉ ngơi** một chút.

Hey, grab a chair and take a load off for a bit.

Này, lấy ghế và **ngồi xuống nghỉ ngơi** một lát đi.

Long day? Come on, take a load off your feet.

Ngày dài quá hả? Đến đây, **ngồi xuống nghỉ ngơi** đi cho đỡ mỏi chân.

I’ll make us some tea—just take a load off while you wait.

Tôi sẽ pha trà, bạn cứ **ngồi xuống nghỉ ngơi** trong lúc đợi nhé.