"swinish" in Vietnamese
Definition
Chỉ thái độ hoặc hành động cực kỳ thô lỗ, tham lam hay bẩn thỉu giống như lợn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng để chỉ trích gay gắt. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
His swinish manners shocked everyone at dinner.
Cách cư xử **thô lỗ như lợn** của anh ấy đã khiến mọi người sốc trong bữa tối.
The children made a swinish mess in the living room.
Lũ trẻ đã làm bừa bộn như **lợn** trong phòng khách.
His swinish greed was obvious when he took all the cookies.
Lòng tham **như lợn** của anh ấy thể hiện rõ khi anh ấy lấy hết bánh quy.
That swinish comment was completely uncalled for.
Bình luận **thô lỗ như lợn** đó hoàn toàn không cần thiết.
People left the park in a swinish state after the festival.
Sau lễ hội, mọi người để lại công viên trong tình trạng **bẩn thỉu như lợn**.
His roommates were fed up with his swinish habits.
Bạn cùng phòng của anh ấy đã chán ngấy những thói quen **bẩn thỉu như lợn** của anh ấy.