"swing through" in Vietnamese
Definition
Ghé qua một nơi nào đó nhanh chóng, thường là khi đang trên đường đến một chỗ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong hội thoại, không trang trọng. Thường dùng với tên địa điểm, như 'swing through văn phòng'. Chỉ ghé nhanh, không phải thăm lâu.
Examples
I'll swing through the grocery store on my way home.
Tôi sẽ **ghé qua nhanh** cửa hàng tạp hóa trên đường về nhà.
Can you swing through my office tomorrow morning?
Bạn có thể **ghé qua nhanh** văn phòng mình sáng mai không?
We should swing through the park this afternoon.
Chiều nay chúng ta nên **ghé qua nhanh** công viên.
I decided to swing through my friend's party, just to say hi.
Tôi quyết định **ghé qua nhanh** bữa tiệc của bạn chỉ để chào hỏi.
You should swing through if you’re in the neighborhood.
Nếu ở gần đây thì bạn nên **ghé qua nhanh**.
We had a few minutes so we swung through that new coffee shop.
Chúng tôi có vài phút nên đã **ghé qua nhanh** quán cà phê mới đó.