"swing back" in Vietnamese
Definition
Một vật chuyển động trở lại hướng ban đầu theo kiểu đong đưa; cũng dùng cho việc quay lại trạng thái hay quan điểm trước đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (chuyển động) và nghĩa bóng (ý kiến, cảm xúc thay đổi). Thường gặp trong lời nói thân mật. Không nhầm với chỉ "đu đưa" hay "quay lại" đơn thuần.
Examples
The door will swing back if you don't hold it.
Nếu bạn không giữ cửa, nó sẽ **đu đưa trở lại**.
Children love to swing back and forth on the playground.
Trẻ con thích **đu đưa trở lại** qua lại ở sân chơi.
The clock's pendulum will swing back and forth all day.
Con lắc đồng hồ sẽ **đu đưa trở lại** suốt cả ngày.
Public opinion can swing back very quickly during a crisis.
Ý kiến công chúng có thể **swing back** rất nhanh trong thời khủng hoảng.
Just wait—the trend may swing back next year.
Cứ chờ xem—xu hướng có thể **đu đưa trở lại** vào năm tới.
He left, but he always seems to swing back eventually.
Anh ấy đã rời đi, nhưng cuối cùng luôn **đu đưa trở lại**.