"swimming with" in Vietnamese
Definition
Di chuyển qua nước cùng với ai đó hoặc thứ gì đó. Ngoài ra còn có nghĩa là bị bao quanh hoặc có rất nhiều thứ gì đó (nghĩa bóng).
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đen là bơi cùng ai đó; nghĩa bóng thường dùng trong văn chương, chẳng hạn 'swimming with ideas' nghĩa là đầu óc đầy ý tưởng. Không dùng nghĩa bóng ở văn bản trang trọng.
Examples
I love swimming with my friends at the beach.
Tôi thích **bơi cùng** bạn bè ở bãi biển.
Dolphins are often seen swimming with tourists.
Cá heo thường được thấy đang **bơi cùng** du khách.
Are you comfortable swimming with other people?
Bạn có cảm thấy thoải mái khi **bơi cùng** người khác không?
My mind is swimming with ideas after the meeting.
Sau cuộc họp, đầu tôi **đầy ắp** ý tưởng.
The pool was swimming with children all afternoon.
Cả chiều bể bơi **đầy ắp** trẻ em.
She’s swimming with excitement about the trip.
Cô ấy **đầy ắp** háo hức về chuyến đi.