"swim with sharks" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ việc ở trong môi trường có nhiều người nguy hiểm hoặc cạnh tranh khốc liệt. Đôi khi cũng có nghĩa thật là bơi với cá mập.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng theo nghĩa bóng cho môi trường kinh doanh hoặc nơi cạnh tranh khốc liệt. Có thể gặp trong câu như 'phải bơi với cá mập'.
Examples
After joining the company, I realized I had to swim with sharks to survive.
Sau khi vào công ty, tôi nhận ra mình phải **bơi với cá mập** để tồn tại.
Business can be tough; sometimes you need to swim with sharks.
Kinh doanh có thể rất khắc nghiệt; đôi khi bạn phải **bơi với cá mập**.
To win in politics, you often have to swim with sharks.
Muốn thắng trong chính trị, bạn thường phải **bơi với cá mập**.
He’s new to Wall Street, so he’ll have to learn how to swim with sharks fast.
Anh ấy mới vào phố Wall, nên anh ấy sẽ phải học cách **bơi với cá mập** thật nhanh.
If you’re in that industry, you have to be prepared to swim with sharks every day.
Nếu bạn làm trong ngành đó, bạn phải sẵn sàng **bơi với cá mập** mỗi ngày.
I never liked having to swim with sharks, but sometimes there’s no other choice.
Tôi chưa bao giờ thích **bơi với cá mập**, nhưng đôi khi không còn lựa chọn nào khác.