아무 단어나 입력하세요!

"swilling" in Vietnamese

nốcuống ừng ựcăn ngấu nghiến

Definition

Uống hoặc ăn cái gì đó nhanh và nhiều, thường theo cách tham lam hoặc bừa bộn. Đôi khi dùng cho động vật ăn hoặc uống một cách háu đói.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái không trang trọng, thường dùng khi nói về việc uống rượu bia kiểu thô lỗ, 'swilling beer/wine', hoặc 'swilling down'. Sử dụng có thể mang hàm ý chê trách hoặc hài hước.

Examples

He was swilling water after the long run.

Sau khi chạy dài, anh ấy **nốc** nước liên tục.

The pigs are swilling their food in the pen.

Lũ lợn đang **ngấu nghiến ăn** thức ăn trong chuồng.

He spent the night swilling beer at the pub.

Anh ấy dành cả đêm **nốc** bia trong quán rượu.

She was swilling wine while telling jokes all evening.

Cô ấy vừa **nốc** rượu vang vừa kể chuyện cười suốt buổi tối.

Stop swilling that soda—save some for the others!

Đừng **nốc** hết nước ngọt đi — để dành cho người khác nữa!

After swilling down his coffee, he rushed out the door.

Sau khi **nốc** hết cà phê, anh ấy vội vã ra khỏi nhà.