"swilling" in Indonesian
Definition
Uống hay ăn một cái gì đó thật nhanh, thường với sự tham lam hoặc không gọn gàng. Thường dùng để nói về động vật ăn uống vồ vập.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này không trang trọng, thường dùng để mô tả kiểu uống nhanh, nhiều, nhất là rượu bia ('swilling beer/wine', 'swilling down'). Thường mang sắc thái chê hoặc hài hước.
Examples
He was swilling water after the long run.
Sau khi chạy dài, anh ấy **nốc** nước.
The pigs are swilling their food in the pen.
Những con heo đang **ăn ngấu nghiến** trong chuồng.
He spent the night swilling beer at the pub.
Anh ấy đã **nốc** bia cả đêm trong quán.
She was swilling wine while telling jokes all evening.
Cô ấy suốt tối **nốc** rượu vang vừa kể chuyện cười.
Stop swilling that soda—save some for the others!
Đừng **nốc** hết nước ngọt – để dành cho người khác nữa!
After swilling down his coffee, he rushed out the door.
Anh ấy **nốc** hết cà phê rồi vội vã ra khỏi cửa.