아무 단어나 입력하세요!

"sweep up" in Vietnamese

quét sạchdọn sạch

Definition

Dùng chổi quét và gom rác, bụi bẩn lại để làm sạch sàn nhà hoặc khu vực nào đó. Cũng có thể chỉ việc dọn sạch hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ thông dụng trong sinh hoạt hằng ngày. 'Sweep up' nhấn mạnh việc gom lại và dọn sạch, phù hợp dùng cho sàn nhà, lá cây, hoặc cả nghĩa bóng.

Examples

Please sweep up the crumbs after breakfast.

Làm ơn hãy **quét sạch** vụn bánh sau bữa sáng.

He used a broom to sweep up the leaves.

Anh ấy dùng chổi để **quét sạch** lá cây.

Can you sweep up this mess in the hallway?

Bạn có thể **quét sạch** đống bừa bộn ở hành lang này không?

I'll sweep up after everyone leaves the party.

Tôi sẽ **quét sạch** sau khi mọi người rời bữa tiệc.

We had to sweep up all the broken glass from the floor.

Chúng tôi phải **quét sạch** mọi mảnh kính vỡ trên sàn nhà.

It took hours to sweep up after the parade downtown.

Mất hàng giờ để **quét sạch** sau buổi diễu hành ở trung tâm thành phố.