아무 단어나 입력하세요!

"sweep through" in Vietnamese

lan rộng nhanh chóngquét qua

Definition

Diễn tả điều gì đó đi qua nơi nào đó hoặc nhóm người một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, thường đem lại tác động lớn hoặc thay đổi lớn; áp dụng cho người, vật, hoặc cảm xúc lan truyền rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các thứ lan truyền mạnh và nhanh như dịch bệnh, tin đồn, cảm xúc hoặc các trào lưu. Không dùng cho hành động chậm rãi. Hay đi cùng 'through' với nơi chốn hay nhóm người.

Examples

A flu virus can sweep through a school in days.

Một loại virus cúm có thể **lan rộng nhanh chóng** trong trường chỉ trong vài ngày.

Firefighters watched the flames sweep through the forest.

Các lính cứu hỏa nhìn ngọn lửa **quét qua** khu rừng.

Excitement swept through the crowd when the band appeared.

Sự háo hức đã **lan rộng nhanh chóng** trong đám đông khi ban nhạc xuất hiện.

Rumors quickly swept through the office after the big announcement.

Tin đồn đã **lan rộng nhanh chóng** khắp văn phòng sau thông báo lớn.

A feeling of relief swept through him as the results appeared.

Khi kết quả xuất hiện, cảm giác nhẹ nhõm đã **lan rộng nhanh chóng** trong anh.

Change is about to sweep through the entire company.

Sự thay đổi sắp **lan rộng nhanh chóng** khắp công ty.