"surrender to" in Vietnamese
Definition
Ngừng chống cự và để ai đó hoặc điều gì đó kiểm soát; cũng có thể là hoàn toàn chấp nhận cảm xúc hoặc hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, văn học, hoặc các tình huống cảm xúc, tâm lý, quân sự ('surrender to temptation', 'surrender to the enemy'). Hay dùng với danh từ.
Examples
He refused to surrender to his fears.
Anh ấy từ chối **đầu hàng** nỗi sợ của mình.
The army had to surrender to the enemy.
Quân đội buộc phải **đầu hàng** kẻ thù.
Sometimes we just need to surrender to the moment.
Đôi khi chúng ta chỉ cần **buông xuôi** theo khoảnh khắc.
She finally surrendered to her curiosity and opened the letter.
Cuối cùng cô ấy đã **buông xuôi** trước sự tò mò và mở bức thư.
Don’t surrender to pressure—stand up for yourself.
Đừng **đầu hàng** áp lực—hãy đứng lên vì chính mình.
Sometimes, it’s okay to surrender to laughter and just enjoy yourself.
Đôi khi, cứ **buông xuôi** theo tiếng cười và tận hưởng thôi.