아무 단어나 입력하세요!

"suffer a setback" in Vietnamese

gặp trở ngạigặp thất bại nhỏ

Definition

Sau một thời gian tiến triển tốt, gặp phải một vấn đề khiến công việc hoặc tiến trình bị chậm lại hoặc dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học tập, công việc, thể thao khi đang tiến về phía trước thì gặp khó khăn. Không dùng cho trường hợp đau về thể xác.

Examples

The team suffered a setback when their best player got injured.

Khi cầu thủ giỏi nhất bị chấn thương, đội đã **gặp trở ngại**.

She suffered a setback in her studies after being sick for a month.

Cô ấy **gặp trở ngại** trong học tập sau một tháng bị bệnh.

Our project suffered a setback because of a technical problem.

Dự án của chúng tôi **gặp trở ngại** vì gặp sự cố kỹ thuật.

After months of steady progress, the company suffered a setback when sales dropped suddenly.

Sau nhiều tháng tiến triển đều, công ty **gặp trở ngại** khi doanh số bất ngờ giảm mạnh.

Just when things were looking good, we suffered a setback that put us behind schedule.

Khi mọi việc đang suôn sẻ, chúng tôi **gặp trở ngại** và bị trễ tiến độ.

Don’t get discouraged if you suffer a setback—it’s just part of the journey.

Đừng nản lòng nếu bạn **gặp trở ngại**—đó chỉ là một phần của hành trình.