"stupefy" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó sốc hoặc kinh ngạc đến mức không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc phản ứng kịp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, các tình huống kịch tính hoặc gây sốc mạnh. Không dùng cho bất ngờ nhẹ; mạnh hơn 'surprise' hay 'amaze'.
Examples
The magician's trick will stupefy the audience.
Màn ảo thuật của ảo thuật gia sẽ **làm sửng sốt** khán giả.
Bad news can sometimes stupefy people.
Tin xấu đôi khi có thể **làm sững sờ** mọi người.
The unexpected result will stupefy everyone.
Kết quả bất ngờ sẽ **làm sửng sốt** tất cả mọi người.
The news was so shocking that it completely stupefied him for a few minutes.
Tin tức gây sốc đến mức anh ấy hoàn toàn **sững sờ** trong vài phút.
Her talent will stupefy you if you ever see her perform live.
Nếu bạn từng xem cô ấy biểu diễn trực tiếp, tài năng của cô ấy sẽ **làm sửng sốt** bạn.
I was stupefied by the amount of work still left to do.
Tôi đã **sững sờ** trước lượng công việc còn lại.