아무 단어나 입력하세요!

"stuntmen" in Vietnamese

diễn viên đóng thế

Definition

Diễn viên đóng thế là những người thực hiện các cảnh nguy hiểm thay cho diễn viên chính trong phim, truyền hình hoặc biểu diễn trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Diễn viên đóng thế' thường dùng cho cả nam và nữ, nhưng có thể phân biệt 'diễn viên đóng thế nam' và 'nữ diễn viên đóng thế'. Dùng chủ yếu trong lĩnh vực điện ảnh, truyền hình.

Examples

The stuntmen jumped from the moving car.

**Diễn viên đóng thế** đã nhảy khỏi chiếc xe đang chạy.

Movies use stuntmen for dangerous scenes.

Phim sử dụng **diễn viên đóng thế** cho những cảnh nguy hiểm.

The two stuntmen wore the same clothes as the actor.

Hai **diễn viên đóng thế** mặc đồ giống hệt diễn viên chính.

Did you know some famous actors started as stuntmen?

Bạn có biết một số diễn viên nổi tiếng từng bắt đầu làm **diễn viên đóng thế** không?

Without skilled stuntmen, action movies wouldn't be as exciting.

Không có **diễn viên đóng thế** chuyên nghiệp, phim hành động sẽ không hấp dẫn như vậy.

The director thanked the stuntmen for their hard work after the shoot.

Đạo diễn đã cảm ơn **diễn viên đóng thế** vì sự nỗ lực của họ sau buổi quay.