"stumble into" in Vietnamese
Definition
Không chủ ý mà bất ngờ tham gia vào việc gì đó hoặc tình cờ gặp ai, phát hiện điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang tính bất ngờ, không dự định trước ('stumble into a new job' là vô tình tìm được việc mới, 'stumble into an interesting conversation' là tình cờ trò chuyện thú vị). Diễn tả sự không có chủ ý.
Examples
He stumbled into a new career after helping a friend.
Anh ấy **vô tình rơi vào** một nghề nghiệp mới sau khi giúp bạn.
I stumbled into an old friend at the mall.
Tôi **tình cờ gặp** lại một người bạn cũ ở trung tâm thương mại.
They stumbled into trouble when they took a shortcut.
Họ **vô tình rơi vào** rắc rối khi đi đường tắt.
Sometimes you just stumble into the best things when you're not even looking.
Đôi khi, bạn chỉ **vô tình gặp** điều tuyệt vời nhất khi không hề tìm kiếm.
I really didn't plan to go—just stumbled into the party on my way home.
Tôi thật sự không có ý định đi—chỉ **vô tình vào bữa tiệc** trên đường về nhà.
You never know what you’ll stumble into when you travel to new places.
Bạn không bao giờ biết mình sẽ **vô tình gặp** điều gì khi đi đến những nơi mới.