"stuff your face" in Vietnamese
Definition
Ăn rất nhanh và nhiều, không để ý đến phép tắc hay lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, có tính hài hước, thường nói về trẻ nhỏ hoặc khi đùa vui. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
The kids stuffed their faces with cake at the birthday party.
Bọn trẻ đã **ăn ngấu nghiến** bánh kem ở bữa tiệc sinh nhật.
He always stuffs his face when there's pizza.
Anh ấy luôn **ăn ngấu nghiến** mỗi khi có pizza.
Don't stuff your face right before swimming.
Đừng **ăn ngấu nghiến** ngay trước khi bơi nhé.
After a long hike, we just sat down and stuffed our faces with burgers and fries.
Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi chỉ ngồi xuống và **ăn ngấu nghiến** burger cùng khoai tây chiên.
When you visit grandma, be ready to stuff your face—she cooks so much food!
Đến thăm bà thì hãy sẵn sàng để **ăn ngấu nghiến** nhé—bà nấu rất nhiều món!
"You really shouldn't stuff your face with sweets before dinner," Mom said.
Mẹ nói: "Con không nên **ăn ngấu nghiến** đồ ngọt trước bữa tối đâu."