"stubbornly" in Vietnamese
Definition
Thể hiện hành động hoặc suy nghĩ không thay đổi dù có lý do hợp lý để thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý tiêu cực, dùng với các động từ như 'từ chối', 'khăng khăng', thể hiện sự bảo thủ và không nghe lời khuyên.
Examples
He stubbornly refused to apologize.
Anh ấy **một cách bướng bỉnh** từ chối xin lỗi.
The dog stubbornly sat and would not move.
Con chó **một cách bướng bỉnh** ngồi lì, không chịu di chuyển.
She stubbornly continued drawing, ignoring her brother.
Cô ấy **một cách bướng bỉnh** tiếp tục vẽ, mặc kệ anh trai mình.
Even when he knew he was wrong, he stubbornly insisted he was right.
Ngay cả khi biết mình sai, anh ấy vẫn **một cách bướng bỉnh** khăng khăng là mình đúng.
She stubbornly held on to her old phone, refusing to get a new one.
Cô ấy **một cách bướng bỉnh** giữ lấy chiếc điện thoại cũ, không chịu mua cái mới.
The team stubbornly stuck to their plan, despite everyone else's advice.
Nhóm **một cách bướng bỉnh** giữ nguyên kế hoạch, mặc kệ lời khuyên của người khác.