아무 단어나 입력하세요!

"strut around" in Vietnamese

đi đi lại lại vênh váo

Definition

Đi lại với dáng vẻ tự mãn hoặc tự tin, thường là để khoe khoang hoặc thu hút sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người thích khoe khoang hoặc tự tin thái quá, thường mang ý nghĩa hài hước hoặc châm biếm. Gọi là 'đi như con công' cũng rất phổ biến. Không trang trọng.

Examples

He likes to strut around the office after closing a big deal.

Anh ấy thích **đi đi lại lại vênh váo** trong văn phòng sau khi ký được hợp đồng lớn.

The winner will probably strut around for the rest of the day.

Người chiến thắng chắc sẽ **đi đi lại lại vênh váo** suốt ngày còn lại.

Don't strut around just because you got a good score.

Đừng **đi đi lại lại vênh váo** chỉ vì được điểm tốt.

He entered the room and started to strut around like he owned the place.

Anh ta bước vào phòng và bắt đầu **đi đi lại lại vênh váo** như thể đó là nhà mình.

She was strutting around in her new shoes, wanting everyone to notice.

Cô ấy **đi đi lại lại vênh váo** với đôi giày mới, muốn ai cũng chú ý.

After winning the game, the team couldn't help but strut around in front of their fans.

Sau khi thắng trận, cả đội không thể không **đi đi lại lại vênh váo** trước mặt fan.