"strum" in Vietnamese
Definition
Chơi các dây đàn của nhạc cụ như guitar bằng cách lướt nhẹ và nhanh các ngón tay hoặc miếng gảy qua dây đàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho guitar, ukulele, hoặc banjo khi đánh hợp âm. 'Strum' mang ý nghĩa thoải mái, không quá chăm chút từng nốt như 'pluck'. Thường gặp trong các cụm như 'strum a guitar'.
Examples
He likes to strum his guitar every evening.
Anh ấy thích **gảy** đàn guitar vào mỗi buổi tối.
Can you strum a few chords for us?
Bạn có thể **gảy** vài hợp âm cho chúng tôi không?
She started to strum softly during the song.
Cô ấy bắt đầu **gảy** nhẹ nhàng khi bài hát vang lên.
I love to just sit outside and strum when the weather is nice.
Tôi thích ngồi ngoài trời và chỉ **gảy** khi thời tiết đẹp.
He taught his little sister how to strum a ukulele.
Anh ấy đã dạy em gái mình cách **gảy** đàn ukulele.
Just strum along and have fun—don't worry about making mistakes!
Cứ **gảy** cùng và tận hưởng nhé—đừng lo nếu mắc lỗi!