아무 단어나 입력하세요!

"strip down" in Vietnamese

cởi đồtháo rời (thiết bị)

Definition

Cởi hết quần áo đến còn đồ lót hoặc khỏa thân; hoặc tháo rời thiết bị hay vật gì đó thành các bộ phận cơ bản.

Usage Notes (Vietnamese)

'cởi đồ' dùng cho người, có thể mang hàm ý thân mật hoặc gợi cảm. 'tháo rời' dùng trong kỹ thuật, nghĩa là tách thiết bị thành từng phần. Không nên nhầm với 'strip' thông thường.

Examples

Please strip down to your underwear for the medical exam.

Làm ơn **cởi đồ** chỉ còn đồ lót để khám sức khỏe.

He had to strip down the engine to fix it.

Anh ấy phải **tháo rời** động cơ để sửa nó.

The kids stripped down and jumped into the pool.

Bọn trẻ **cởi đồ** rồi nhảy vào bể bơi.

Can you strip down this old laptop so we can reuse the parts?

Bạn có thể **tháo rời** chiếc laptop cũ này để chúng ta tận dụng các bộ phận không?

The model had to strip down quickly backstage before the next outfit.

Người mẫu phải **cởi đồ** nhanh phía sau hậu trường để thay bộ khác.

We should strip down the project plan to only the essentials.

Chúng ta nên **rút gọn** kế hoạch dự án chỉ còn các phần thiết yếu nhất.