아무 단어나 입력하세요!

"strikingly" in Vietnamese

một cách nổi bậtrõ rệt

Definition

Theo cách làm cho ai đó hoặc điều gì rất dễ nhận thấy hoặc gây ấn tượng mạnh, thường dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt hoặc đặc điểm nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc mô tả, đi trước tính từ ('strikingly beautiful'). Không nên nhầm với 'surprisingly' mang ý bất ngờ.

Examples

The mountain was strikingly beautiful against the sunrise.

Ngọn núi trông **một cách nổi bật** đẹp vào lúc bình minh.

His answer was strikingly different from hers.

Câu trả lời của anh ấy **một cách nổi bật** khác hẳn cô ấy.

The two paintings are strikingly similar.

Hai bức tranh **một cách nổi bật** giống nhau.

She looked strikingly different after her haircut.

Sau khi cắt tóc, cô ấy trông **một cách nổi bật** khác biệt.

The results were strikingly positive compared to last year.

Kết quả **một cách nổi bật** tích cực so với năm ngoái.

Her voice is strikingly similar to her mother's.

Giọng của cô ấy **một cách nổi bật** giống với mẹ cô ấy.