"strike it rich" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ trở nên giàu có, thường nhờ may mắn hoặc một sự kiện lớn như trúng số hoặc đầu tư thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thông tục, thường dùng cho trường hợp giàu lên do may mắn hoặc sự kiện bất ngờ. Không dùng cho trường hợp làm giàu từ từ.
Examples
He hopes to strike it rich by winning the lottery.
Anh ấy hy vọng sẽ **phất lên** nhờ trúng xổ số.
Many dream of finding treasure and striking it rich.
Nhiều người mơ được tìm kho báu và **phất lên**.
She struck it rich after investing in that company.
Cô ấy **phất lên** sau khi đầu tư vào công ty đó.
If you want to strike it rich, you need a bit of luck on your side.
Nếu muốn **phất lên**, bạn cần một chút may mắn.
Not everyone who moves to Silicon Valley will strike it rich.
Không phải ai chuyển đến Silicon Valley cũng sẽ **phất lên**.
They thought the new app would help them strike it rich, but it didn't work out.
Họ nghĩ ứng dụng mới sẽ giúp họ **phất lên**, nhưng mọi việc không như ý.