"strike a deal" in Vietnamese
Definition
Khi hai bên thương lượng và cùng đồng ý với một thỏa thuận, thường dùng trong kinh doanh hoặc đàm phán. Dùng cho cả thỏa thuận lớn hoặc nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này khá thân mật, phổ biến trong kinh doanh, đời thường hoặc pháp lý. Có thể dùng với 'ký hợp đồng', 'đạt thoả thuận' tùy ngữ cảnh.
Examples
The two companies finally struck a deal after weeks of talks.
Sau nhiều tuần đàm phán, hai công ty cuối cùng đã **đạt được thỏa thuận**.
We need to strike a deal with our suppliers to lower costs.
Chúng ta cần **đạt được thỏa thuận** với các nhà cung cấp để giảm chi phí.
They managed to strike a deal on the new contract.
Họ đã **đạt được thỏa thuận** về hợp đồng mới.
If we can strike a deal today, we’ll start the project next week.
Nếu hôm nay có thể **đạt được thỏa thuận**, tuần sau chúng ta sẽ bắt đầu dự án.
Negotiations went on all night before both sides finally struck a deal.
Các cuộc đàm phán kéo dài suốt đêm trước khi hai bên cuối cùng **đạt được thỏa thuận**.
He’s great at finding ways to strike a deal when others can’t agree.
Anh ấy rất giỏi **đạt được thỏa thuận** khi người khác không thể đồng ý.