아무 단어나 입력하세요!

"stretch it" in Vietnamese

nói quáphóng đại

Definition

Phóng đại một câu chuyện, sự thật hoặc thông tin để làm nó nghe quan trọng hoặc kịch tính hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một cụm từ thân mật, dùng khi ai đó phóng đại câu chuyện ('stretch the truth'). Không dùng cho nghĩa kéo giãn vật lý.

Examples

Don't stretch it—just tell me what really happened.

Đừng **nói quá**—chỉ cần kể thật cho tôi nghe.

He likes to stretch it when talking about his travels.

Anh ấy thích **phóng đại** khi kể về những chuyến đi của mình.

Sometimes people stretch it to make their stories funnier.

Đôi khi mọi người **nói quá** để làm câu chuyện hài hước hơn.

Come on, don’t stretch it—it wasn’t that amazing.

Thôi nào, đừng **nói quá**—nó đâu có tuyệt như thế.

You’re kind of stretching it calling yourself an expert after one class.

Mới học một buổi mà gọi mình là chuyên gia thì hơi **nói quá** rồi.

That’s not just stretching the truth—that’s really stretching it!

Đó không chỉ là nói quá sự thật, mà còn thật sự **nói quá lên** luôn!