아무 단어나 입력하세요!

"stretch it out" in Vietnamese

kéo dàigiãn ra

Definition

Kéo dài một vật gì đó về mặt vật lý hoặc làm cho thời gian, hoạt động kéo dài hơn bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này được dùng cả trong thể dục (giãn cơ), trong âm nhạc (giữ nốt lâu), hoặc khi muốn kéo dài thời gian/hoạt động. Thường mang tính không trang trọng.

Examples

Let's stretch it out before we start running.

Hãy **kéo giãn** trước khi chạy nhé.

She tried to stretch it out so the meeting would last longer.

Cô ấy cố gắng **kéo dài** để buổi họp lâu hơn.

Can you stretch it out for five more minutes?

Bạn có thể **kéo dài** thêm 5 phút nữa không?

If you have extra time, just stretch it out and don't rush.

Nếu có thêm thời gian, hãy cứ **kéo dài** ra và đừng vội.

You don't have to stretch it out—just tell me what happened.

Bạn không cần phải **kéo dài** đâu—chỉ cần kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra.

Sometimes instructors tell us to stretch it out at the end of class.

Đôi khi giáo viên hướng dẫn bảo chúng tôi **giãn cơ** ở cuối buổi học.