"straddle the fence" in Vietnamese
Definition
Tránh chọn phe khi có bất đồng hoặc tranh luận, thường để không làm phật lòng ai hoặc chờ có thêm thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, dùng nhiều trong chính trị, công việc, hoặc mâu thuẫn cá nhân. Gợi ý người đó lưỡng lự, không dám cam kết, đôi khi bị xem là thiếu dứt khoát hoặc thận trọng.
Examples
She tends to straddle the fence when her friends argue.
Cô ấy thường **giữ thái độ trung lập** khi bạn bè cãi nhau.
Some politicians straddle the fence to avoid losing support.
Một số chính trị gia **giữ thái độ trung lập** để không mất sự ủng hộ.
It's not good to always straddle the fence.
Luôn **giữ thái độ trung lập** thì không tốt.
Stop straddling the fence and make a decision!
Đừng **giữ thái độ trung lập** nữa, hãy quyết định đi!
It's hard to respect someone who always straddles the fence.
Thật khó tôn trọng người luôn **giữ thái độ trung lập**.
He managed to straddle the fence until everyone else agreed.
Anh ấy đã **giữ thái độ trung lập** cho đến khi mọi người đồng ý.