"stick it out" in Vietnamese
Definition
Làm tiếp một việc khó khăn hoặc không dễ chịu cho đến khi hoàn thành; không bỏ cuộc dù gặp trở ngại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống căng thẳng, yêu cầu kiên trì như học tập hay công việc. Không dùng theo nghĩa đen. 'just stick it out' tức hãy cố chịu đựng.
Examples
I know this job is tough, but you can stick it out.
Tôi biết công việc này khó, nhưng bạn có thể **cố gắng chịu đựng đến cùng**.
She decided to stick it out until the end of the semester.
Cô ấy quyết định sẽ **cố gắng chịu đựng đến cùng** cho đến cuối học kỳ.
If we stick it out, things will get better.
Nếu chúng ta **cố gắng chịu đựng đến cùng**, mọi chuyện sẽ tốt lên.
I wanted to quit, but my friends encouraged me to stick it out.
Tôi đã muốn bỏ cuộc, nhưng bạn bè đã động viên tôi **cố gắng chịu đựng đến cùng**.
Sometimes you just have to stick it out when things get rough.
Đôi khi bạn chỉ cần **cố gắng chịu đựng đến cùng** khi mọi việc trở nên khó khăn.
We didn’t enjoy the training, but we managed to stick it out.
Chúng tôi không thích buổi tập, nhưng đã **cố gắng chịu đựng đến cùng**.