아무 단어나 입력하세요!

"stick in your mind" in Vietnamese

in đậm trong tâm tríkhắc sâu trong tâm trí

Definition

Nếu điều gì đó 'in đậm trong tâm trí' tức là bạn nhớ nó rất rõ vì nó đặc biệt, đáng nhớ hoặc có ý nghĩa. Thường dùng cho ký ức, hình ảnh, hoặc trải nghiệm khó quên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, cả cho kỷ niệm vui hoặc buồn. Ví dụ: 'Bài hát này in đậm trong tâm trí mình.' 'Khắc sâu' nhấn mạnh ký ức rất rõ nét, lâu quên.

Examples

That movie really stuck in my mind.

Bộ phim đó thật sự đã **in đậm trong tâm trí** tôi.

Some songs stick in your mind for years.

Có những bài hát **khắc sâu trong tâm trí** suốt nhiều năm.

Her words stuck in my mind long after our talk.

Lời cô ấy nói **vẫn in đậm trong tâm trí** tôi lâu sau cuộc trò chuyện.

For some reason, that old commercial just sticks in my mind.

Vì lý do nào đó, quảng cáo cũ đó cứ **in sâu trong tâm trí** tôi.

The way she smiled just stuck in my mind all day.

Nụ cười của cô ấy **vẫn in đậm trong tâm trí** tôi suốt cả ngày.

After hearing his story, it just wouldn’t stick in my mind no matter how hard I tried.

Dù đã nghe câu chuyện của anh ấy, tôi vẫn không thể **khắc sâu vào tâm trí**, dù cố gắng thế nào.