아무 단어나 입력하세요!

"stay within" in Vietnamese

giữ trongnằm trong giới hạn

Definition

Không vượt quá một giới hạn, phạm vi hoặc quy định đã đặt ra; ở trong phạm vi cho phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng với 'budget', 'limit', 'guidelines', mang nghĩa giữ trong mức cho phép. Mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính.

Examples

We need to stay within the budget this month.

Tháng này, chúng ta cần **giữ trong** phạm vi ngân sách.

Please stay within the lines when you color.

Khi tô màu, nhớ **giữ trong** các đường nhé.

Drivers must stay within the speed limit.

Tài xế phải **giữ trong** giới hạn tốc độ quy định.

It's hard to stay within the deadline when there are so many changes.

Với quá nhiều thay đổi, thật khó để **giữ trong** hạn chót.

I do my best to stay within my limits at the gym.

Tôi luôn cố gắng **giữ trong** giới hạn của mình ở phòng tập.

To save money, we should stay within what we've planned to spend.

Để tiết kiệm, chúng ta nên **giữ trong** khoản đã dự tính chi tiêu.