"staves" in Vietnamese
Definition
"Ván cong" là các miếng gỗ cong tạo nên thành thùng hoặc thùng rượu, còn "dòng kẻ nhạc" là các dòng ngang trên khuông nhạc dùng để viết nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực chế tạo thùng, thùng rượu hoặc lý thuyết âm nhạc, không dùng trong hội thoại hàng ngày. "Staves" trong nhạc lý khác với "staff" chỉ nhân viên.
Examples
The barrel is made of several wooden staves.
Thùng được làm từ nhiều **ván cong** bằng gỗ.
She wrote the notes on two musical staves.
Cô ấy viết các nốt nhạc trên hai **dòng kẻ nhạc**.
The old cask had several broken staves.
Cái thùng cũ có mấy **ván cong** bị gãy.
If you look closely, you’ll see the staves are all held together by metal hoops.
Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy các **ván cong** đều được giữ bởi vòng kim loại.
Most choral scores use two staves—one for soprano/alto and one for tenor/bass.
Hầu hết các bản nhạc hợp xướng dùng hai **dòng kẻ nhạc**—một cho soprano/alto và một cho tenor/bass.
The cooper repaired the leaking barrel by replacing three of its staves.
Thợ đóng thùng sửa thùng bị rò rỉ bằng cách thay ba **ván cong**.